中文圣经
← Từ vựng
应验
yìng yàn
ứng nghiệmthực hiệnthành sự thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

应

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
验

to examine, to inspect, to test, to verify

bộ thủ 马thành phần ⿰马佥

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa