← Từ vựng
应验
yìng yàn
ứng nghiệm; thực hiện; thành sự thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
验
to examine, to inspect, to test, to verify
bộ thủ 马thành phần ⿰马佥
Xuất hiện trong 72 câu
DÂN SỐ 11:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:2GIÔ-SUÊ 21:45GIÔ-SUÊ 23:14QUAN ÁN 13:12QUAN ÁN 13:17I SA-MU-ÊN 1:23I SA-MU-ÊN 3:12I SA-MU-ÊN 9:6I SA-MU-ÊN 10:9I CÁC VUA 2:27I CÁC VUA 6:12I CÁC VUA 8:24I CÁC VUA 8:25I CÁC VUA 12:15I CÁC VUA 13:26I CÁC VUA 13:32I CÁC VUA 15:29II CÁC VUA 7:20II CÁC VUA 9:36II CÁC VUA 15:12II LỊCH SỬ 6:15II LỊCH SỬ 6:16II LỊCH SỬ 10:15II LỊCH SỬ 36:21II LỊCH SỬ 36:22E-XƠ-RA 1:1NÊ-HÊ-MI 9:8THI THIÊN 105:19GIÊ-RÊ-MI 17:15AI CA 2:17Ê-XÊ-CHIÊN 12:23Ê-XÊ-CHIÊN 33:33ĐA-NIÊN 4:33ĐA-NIÊN 8:13ĐA-NIÊN 11:14ĐA-NIÊN 12:6ĐA-NIÊN 12:7HA-BA-CÚC 2:3XA-CHA-RI 9:1MA-THI-Ơ 1:22MA-THI-Ơ 2:15MA-THI-Ơ 2:23MA-THI-Ơ 4:14MA-THI-Ơ 8:17MA-THI-Ơ 12:17MA-THI-Ơ 13:35MA-THI-Ơ 21:4MA-THI-Ơ 26:54MA-THI-Ơ 26:56MÁC 14:49LU-CA 1:20LU-CA 1:45LU-CA 4:21LU-CA 21:22LU-CA 24:44GIĂNG 12:38GIĂNG 13:18GIĂNG 15:25GIĂNG 17:12
…và 12 câu nữa