← Từ vựng
当日
dāng rì
HSK 7
hôm đó; trong ngày; cùng ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
Xuất hiện trong 60 câu
SÁNG THẾ 30:35SÁNG THẾ 33:16SÁNG THẾ 48:20XUẤT AI-CẬP 14:30XUẤT AI-CẬP 16:32LÊ-VI 27:23DÂN SỐ 6:11DÂN SỐ 9:6DÂN SỐ 32:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:48GIÔ-SUÊ 8:25GIÔ-SUÊ 9:27GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 14:9GIÔ-SUÊ 24:25QUAN ÁN 6:32QUAN ÁN 20:21QUAN ÁN 20:26I SA-MU-ÊN 4:12I SA-MU-ÊN 6:15I SA-MU-ÊN 6:16I SA-MU-ÊN 7:6I SA-MU-ÊN 7:10I SA-MU-ÊN 9:24I SA-MU-ÊN 10:9I SA-MU-ÊN 21:7I SA-MU-ÊN 27:6II SA-MU-ÊN 5:8II SA-MU-ÊN 21:17II SA-MU-ÊN 24:18I CÁC VUA 8:64I CÁC VUA 13:3I CÁC VUA 13:11I CÁC VUA 16:16II LỊCH SỬ 15:11II LỊCH SỬ 35:16NÊ-HÊ-MI 12:44NÊ-HÊ-MI 13:1Ê-XƠ-TÊ 8:1Ê-XƠ-TÊ 9:11THI THIÊN 95:8THI THIÊN 146:4Ê-SAI 11:16Ê-XÊ-CHIÊN 20:5Ê-XÊ-CHIÊN 38:17Ê-XÊ-CHIÊN 45:22XA-CHA-RI 6:10XA-CHA-RI 11:11CÔNG VỤ 7:2LA-MÃ 6:21I CÔ-RINH 11:23I CÔ-RINH 15:3I CÔ-RINH 15:32GA-LA-TI 4:15HÊ-BƠ-RƠ 9:19