中文圣经
Từ vựng
dāng rì
HSK 7

hôm đó; trong ngày; cùng ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 60 câu