中文圣经
← Từ vựng
得救
dé jiù
được cứusống sótthoát nạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
救

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa