中文圣经
← Từ vựng
必得
bì dé
phảibắt buộctất yếunhất định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

必

surely, certainly; must; will

bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa