中文圣经
Từ vựng
kuài lè
HSK 2

vui; hạnh phúc; vui vẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ thành phần ⿰忄夬

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 117 câu

…và 57 câu nữa