中文圣经
← Từ vựng
怕
pà
HSK 2
sợghétdửng dưỡngchắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怕

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa