← Từ vựng
怕
pà
HSK 2
sợ; ghét; dửng dưỡng; chắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怕
to fear, to be afraid of; apprehensive
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白
Xuất hiện trong 88 câu
SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 26:7SÁNG THẾ 32:11SÁNG THẾ 35:17XUẤT AI-CẬP 3:6XUẤT AI-CẬP 34:30DÂN SỐ 14:9DÂN SỐ 21:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18GIÔ-SUÊ 9:24GIÔ-SUÊ 10:8QUAN ÁN 6:27QUAN ÁN 7:10QUAN ÁN 9:21I SA-MU-ÊN 4:20I SA-MU-ÊN 14:26I SA-MU-ÊN 18:15I SA-MU-ÊN 18:29II CÁC VUA 1:15I LỊCH SỬ 12:1NÊ-HÊ-MI 4:14THI THIÊN 27:1THI THIÊN 64:9THI THIÊN 119:39THI THIÊN 119:120CHÂM NGÔN 10:24GIÁO HUẤN 9:2GIÁO HUẤN 12:5Ê-SAI 7:25Ê-SAI 8:12Ê-SAI 8:13Ê-SAI 10:24Ê-SAI 51:7Ê-SAI 51:12Ê-SAI 57:11GIÊ-RÊ-MI 10:5GIÊ-RÊ-MI 35:11GIÊ-RÊ-MI 37:11GIÊ-RÊ-MI 38:19GIÊ-RÊ-MI 39:17GIÊ-RÊ-MI 40:9GIÊ-RÊ-MI 41:9GIÊ-RÊ-MI 42:11GIÊ-RÊ-MI 50:16Ê-XÊ-CHIÊN 2:6Ê-XÊ-CHIÊN 3:9Ê-XÊ-CHIÊN 11:8MA-THI-Ơ 1:20MA-THI-Ơ 2:22MA-THI-Ơ 10:26MA-THI-Ơ 10:28MA-THI-Ơ 14:5MA-THI-Ơ 14:27MA-THI-Ơ 21:26
…và 28 câu nữa