中文圣经
← Từ vựng
恨恶
hèn wù
ghétkhinh miệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮
恶

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ 心thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa