中文圣经
Từ vựng
ēn huì
HSK 7

ơn; lợi ích; ân sủng; ơn huệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

kindness, mercy, charity

bộ thủ thành phần ⿱因心

favor, benefit, blessing, kindness

bộ thủ thành phần ⿱?心

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa