中文圣经
← Từ vựng
惟独
wéi dú
chỉ riêngriêngchỉ có

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惟

but, however, nevertheless; only

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄隹Chữ khó đọc · wéi
独

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭虫

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa