中文圣经
← Từ vựng
新
xīn
HSK 1
mớimới lạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

新

new, recent, fresh, modern

bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤

Xuất hiện trong 142 câu

…và 82 câu nữa