中文圣经
← Từ vựng
极
jí
HSK 4
cựccực kỳtối hạnđỉnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

极

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ 木thành phần ⿰木及

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa