← Từ vựng
欢呼
huān hū
HSK 7
cổ vũ; hoan hô; vui mừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
欢
happy, glad, joyful
bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
Xuất hiện trong 72 câu
LÊ-VI 9:24DÂN SỐ 23:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:43I SA-MU-ÊN 4:5I SA-MU-ÊN 4:6I SA-MU-ÊN 10:24II SA-MU-ÊN 6:15I CÁC VUA 1:40I CÁC VUA 1:45I LỊCH SỬ 15:28I LỊCH SỬ 16:33II LỊCH SỬ 15:14E-XƠ-RA 3:12E-XƠ-RA 3:13Ê-XƠ-TÊ 8:15GIÓP 8:21GIÓP 33:26GIÓP 38:7THI THIÊN 5:11THI THIÊN 30:5THI THIÊN 32:11THI THIÊN 35:27THI THIÊN 42:4THI THIÊN 60:8THI THIÊN 63:7THI THIÊN 65:8THI THIÊN 65:13THI THIÊN 66:1THI THIÊN 67:4THI THIÊN 71:23THI THIÊN 81:1THI THIÊN 89:12THI THIÊN 89:15THI THIÊN 90:14THI THIÊN 92:4THI THIÊN 95:1THI THIÊN 95:2THI THIÊN 96:12THI THIÊN 98:4THI THIÊN 98:6THI THIÊN 98:8THI THIÊN 100:1THI THIÊN 105:43THI THIÊN 107:22THI THIÊN 118:15THI THIÊN 126:2THI THIÊN 126:5THI THIÊN 132:9THI THIÊN 132:16THI THIÊN 149:5CHÂM NGÔN 11:10CHÂM NGÔN 29:6Ê-SAI 12:6Ê-SAI 14:7Ê-SAI 16:10Ê-SAI 24:14Ê-SAI 35:2Ê-SAI 42:11Ê-SAI 44:23Ê-SAI 48:20
…và 12 câu nữa