中文圣经
Từ vựng
huān hū
HSK 7

cổ vũ; hoan hô; vui mừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

happy, glad, joyful

bộ thủ thành phần ⿰又欠

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ thành phần ⿰口乎

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa