中文圣经
← Từ vựng
毁坏
huǐ huài
HSK 7
phá hoạitàn pháphá hủy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毁

to damage, to ruin; to defame, to slander

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿱臼工殳
坏

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ 土thành phần ⿰土不

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa