中文圣经
← Từ vựng
照样
zhào yàng
HSK 6
như trướcnhư bình thườngcách tương tựvẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

照

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 130 câu

…và 70 câu nữa