← Từ vựng
照样
zhào yàng
HSK 6
như trước; như bình thường; cách tương tự; vẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
Xuất hiện trong 130 câu
SÁNG THẾ 6:22SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 42:20XUẤT AI-CẬP 7:6XUẤT AI-CẬP 7:11XUẤT AI-CẬP 7:22XUẤT AI-CẬP 8:7XUẤT AI-CẬP 23:11XUẤT AI-CẬP 26:4XUẤT AI-CẬP 36:11XUẤT AI-CẬP 39:32XUẤT AI-CẬP 40:15LÊ-VI 16:16LÊ-VI 24:19LÊ-VI 24:20DÂN SỐ 1:54DÂN SỐ 9:5DÂN SỐ 15:14DÂN SỐ 33:56PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:63GIÔ-SUÊ 1:5GIÔ-SUÊ 1:17GIÔ-SUÊ 3:7GIÔ-SUÊ 6:15GIÔ-SUÊ 8:2GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 11:15GIÔ-SUÊ 14:5GIÔ-SUÊ 23:15QUAN ÁN 9:48QUAN ÁN 11:17QUAN ÁN 21:23II SA-MU-ÊN 15:34II SA-MU-ÊN 16:19I CÁC VUA 1:37I CÁC VUA 20:40II CÁC VUA 17:41NÊ-HÊ-MI 5:13Ê-XƠ-TÊ 1:18GIÓP 4:8GIÓP 7:3GIÓP 7:9GIÓP 13:9GIÓP 14:19THI THIÊN 73:20THI THIÊN 83:15THI THIÊN 123:2THI THIÊN 125:2CHÂM NGÔN 30:33GIÁO HUẤN 5:15Ê-SAI 5:24Ê-SAI 10:11Ê-SAI 14:24Ê-SAI 20:4Ê-SAI 31:5
…và 70 câu nữa