中文圣经
Từ vựng
shuài lǐng
HSK 5

dẫn dắt; chỉ huy; đứng đầu; lãnh đạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to command, to lead; rate, ratio, proportion

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱⿻幺?十

neck, collar; lead, guide

bộ thủ thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 60 câu