中文圣经
← Từ vựng
率领
shuài lǐng
HSK 5
dẫn dắtchỉ huyđứng đầulãnh đạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

率

to command, to lead; rate, ratio, proportion

bộ thủ 玄thành phần ⿱亠⿱⿻幺?十
领

neck, collar; lead, guide

bộ thủ 页thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa