中文圣经
Từ vựng
wǎng luó

lưới; bẫy; bắt giữ; tập hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

net; network

bộ thủ thành phần ⿵冂⿰乂乂

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa