中文圣经
← Từ vựng
网罗
wǎng luó
lướibẫybắt giữtập hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

网

net; network

bộ thủ 网thành phần ⿵冂⿰乂乂
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa