← Từ vựng
能力
néng lì
HSK 3
khả năng; năng lực; tài năng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
Xuất hiện trong 111 câu
XUẤT AI-CẬP 15:6XUẤT AI-CẬP 15:13DÂN SỐ 14:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:36GIÔ-SUÊ 4:24QUAN ÁN 6:14I SA-MU-ÊN 14:6II CÁC VUA 18:20I LỊCH SỬ 16:11I LỊCH SỬ 16:28I LỊCH SỬ 29:11E-XƠ-RA 8:22Ê-XƠ-TÊ 10:2GIÓP 9:4GIÓP 12:13GIÓP 24:22GIÓP 26:12GIÓP 36:22GIÓP 37:23GIÓP 40:16THI THIÊN 8:2THI THIÊN 20:6THI THIÊN 21:1THI THIÊN 21:13THI THIÊN 29:1THI THIÊN 29:4THI THIÊN 59:11THI THIÊN 62:11THI THIÊN 63:2THI THIÊN 68:28THI THIÊN 68:34THI THIÊN 71:18THI THIÊN 74:13THI THIÊN 77:14THI THIÊN 78:4THI THIÊN 78:26THI THIÊN 78:42THI THIÊN 93:1THI THIÊN 93:4THI THIÊN 96:7THI THIÊN 105:4THI THIÊN 110:2THI THIÊN 145:6THI THIÊN 150:1CHÂM NGÔN 23:11CHÂM NGÔN 31:17CHÂM NGÔN 31:25Ê-SAI 5:22Ê-SAI 10:13Ê-SAI 11:2Ê-SAI 17:10Ê-SAI 27:5Ê-SAI 36:5Ê-SAI 40:29Ê-SAI 45:24Ê-SAI 51:9Ê-SAI 52:1
…và 51 câu nữa