中文圣经
← Từ vựng
能力
néng lì
HSK 3
khả năngnăng lựctài năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 111 câu

…và 51 câu nữa