中文圣经
← Từ vựng
落
luò
HSK 4
rơilặnrúthạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

落

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa