← Từ vựng
行为
xíng wéi
HSK 2
hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
Xuất hiện trong 91 câu
SÁNG THẾ 6:12XUẤT AI-CẬP 23:24LÊ-VI 18:3I SA-MU-ÊN 2:3I CÁC VUA 2:4I CÁC VUA 8:25II LỊCH SỬ 6:16II LỊCH SỬ 17:4II LỊCH SỬ 27:7II LỊCH SỬ 28:26II LỊCH SỬ 36:8GIÓP 22:3GIÓP 34:25THI THIÊN 15:2THI THIÊN 17:4THI THIÊN 18:32THI THIÊN 101:6THI THIÊN 106:35THI THIÊN 119:1THI THIÊN 119:9CHÂM NGÔN 2:7CHÂM NGÔN 13:6CHÂM NGÔN 14:14CHÂM NGÔN 19:1CHÂM NGÔN 20:7CHÂM NGÔN 22:25CHÂM NGÔN 28:6CHÂM NGÔN 31:3Ê-SAI 3:8Ê-SAI 3:10Ê-SAI 59:6Ê-SAI 59:18Ê-SAI 66:18GIÊ-RÊ-MI 10:2GIÊ-RÊ-MI 16:17GIÊ-RÊ-MI 25:14GIÊ-RÊ-MI 35:15AI CA 3:40Ê-XÊ-CHIÊN 7:3Ê-XÊ-CHIÊN 7:8Ê-XÊ-CHIÊN 7:27Ê-XÊ-CHIÊN 16:47Ê-XÊ-CHIÊN 24:14Ê-XÊ-CHIÊN 36:17Ê-XÊ-CHIÊN 36:32Ô-SÊ 10:13A-MỐT 8:7GIÔ-NA 3:10A-GAI 1:5A-GAI 1:7MA-THI-Ơ 5:16MA-THI-Ơ 16:27MA-THI-Ơ 23:3GIĂNG 3:19GIĂNG 3:20LA-MÃ 2:6LA-MÃ 4:2LA-MÃ 9:11LA-MÃ 9:32LA-MÃ 11:6
…và 31 câu nữa