中文圣经
← Từ vựng
行为
xíng wéi
HSK 2
hành độngcách cư xửhành vihoạt động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 91 câu

…và 31 câu nữa