← Từ vựng
要说
yào shuō
nói đến; khi nói về
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
Xuất hiện trong 59 câu
SÁNG THẾ 32:20SÁNG THẾ 43:7SÁNG THẾ 46:34XUẤT AI-CẬP 7:2DÂN SỐ 25:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:1I LỊCH SỬ 16:35GIÓP 8:2GIÓP 10:1GIÓP 20:7GIÓP 21:3GIÓP 32:11GIÓP 32:20GIÓP 42:4THI THIÊN 35:10THI THIÊN 49:3THI THIÊN 78:2THI THIÊN 87:7THI THIÊN 96:10THI THIÊN 122:8THI THIÊN 124:1THI THIÊN 145:21CHÂM NGÔN 8:6Ê-SAI 12:4Ê-SAI 41:23Ê-SAI 44:5Ê-SAI 57:14GIÊ-RÊ-MI 1:7GIÊ-RÊ-MI 9:3GIÊ-RÊ-MI 28:7GIÊ-RÊ-MI 36:29GIÊ-RÊ-MI 51:35Ê-XÊ-CHIÊN 12:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:2Ê-XÊ-CHIÊN 17:9Ê-XÊ-CHIÊN 22:3ĐA-NIÊN 4:18GIÔ-ÊN 2:28GIÔ-ÊN 3:10XA-CHA-RI 13:9LU-CA 10:5LU-CA 11:2LU-CA 13:26LU-CA 13:27CÔNG VỤ 2:17CÔNG VỤ 17:18II CÔ-RINH 12:1