← Từ vựng
记念
jì niàn
kỷ niệm; tưởng nhớ; trang trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
Xuất hiện trong 170 câu
SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 40:14SÁNG THẾ 40:23XUẤT AI-CẬP 2:24XUẤT AI-CẬP 6:5XUẤT AI-CẬP 12:14XUẤT AI-CẬP 13:3XUẤT AI-CẬP 20:8XUẤT AI-CẬP 32:13LÊ-VI 26:42LÊ-VI 26:45DÂN SỐ 15:39DÂN SỐ 15:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:17QUAN ÁN 8:34QUAN ÁN 9:2I SA-MU-ÊN 25:30II SA-MU-ÊN 14:11II SA-MU-ÊN 19:19II CÁC VUA 20:3I LỊCH SỬ 16:12I LỊCH SỬ 16:15II LỊCH SỬ 6:42NÊ-HÊ-MI 1:8NÊ-HÊ-MI 4:14NÊ-HÊ-MI 5:19NÊ-HÊ-MI 6:14NÊ-HÊ-MI 9:17NÊ-HÊ-MI 13:14NÊ-HÊ-MI 13:22NÊ-HÊ-MI 13:29NÊ-HÊ-MI 13:31GIÓP 10:9GIÓP 13:12GIÓP 14:13GIÓP 18:17GIÓP 24:20THI THIÊN 6:5THI THIÊN 9:12THI THIÊN 20:3THI THIÊN 25:6THI THIÊN 25:7THI THIÊN 30:4THI THIÊN 31:12THI THIÊN 42:6
…và 110 câu nữa