中文圣经
← Từ vựng
记念
jì niàn
kỷ niệmtưởng nhớtrang trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

记

mark, sign; to note, to record

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 170 câu

…và 110 câu nữa