中文圣经
Từ vựng
dào lù
HSK 2

đường; con đường; lộ trình; cách; con đường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa