← Từ vựng
遵守
zūn shǒu
HSK 5
tuân theo; kiên trì; tôn trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遵
to follow, to comply with; to honor
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尊
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
Xuất hiện trong 125 câu
SÁNG THẾ 17:9SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 26:5XUẤT AI-CẬP 12:48XUẤT AI-CẬP 19:5LÊ-VI 8:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:45GIÔ-SUÊ 22:2QUAN ÁN 13:14I SA-MU-ÊN 13:13I SA-MU-ÊN 13:14I SA-MU-ÊN 15:11I SA-MU-ÊN 15:13II SA-MU-ÊN 22:22I CÁC VUA 2:3I CÁC VUA 2:43I CÁC VUA 11:10I CÁC VUA 11:11I CÁC VUA 13:21I CÁC VUA 14:8II CÁC VUA 10:31II CÁC VUA 17:19II CÁC VUA 17:34II CÁC VUA 23:3I LỊCH SỬ 10:13I LỊCH SỬ 29:19II LỊCH SỬ 6:16II LỊCH SỬ 13:11II LỊCH SỬ 23:6II LỊCH SỬ 31:4II LỊCH SỬ 34:21II LỊCH SỬ 34:31II LỊCH SỬ 35:6NÊ-HÊ-MI 1:7NÊ-HÊ-MI 9:34NÊ-HÊ-MI 12:45Ê-XƠ-TÊ 9:28THI THIÊN 18:21THI THIÊN 25:10THI THIÊN 37:34THI THIÊN 78:10THI THIÊN 89:31THI THIÊN 99:7THI THIÊN 103:18THI THIÊN 106:3THI THIÊN 119:2THI THIÊN 119:4THI THIÊN 119:5THI THIÊN 119:17THI THIÊN 119:22THI THIÊN 119:33THI THIÊN 119:34
…và 65 câu nữa