中文圣经
← Từ vựng
遵守
zūn shǒu
HSK 5
tuân theokiên trìtôn trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遵

to follow, to comply with; to honor

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尊
守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa