← Từ vựng
高处
gāo chù
nơi cao; độ cao; đỉnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
Xuất hiện trong 55 câu
DÂN SỐ 22:41DÂN SỐ 23:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:29QUAN ÁN 5:18QUAN ÁN 9:37II SA-MU-ÊN 22:34I LỊCH SỬ 21:29GIÓP 5:11GIÓP 25:2GIÓP 39:27THI THIÊN 18:33THI THIÊN 59:1THI THIÊN 69:29THI THIÊN 91:14THI THIÊN 93:4THI THIÊN 107:41THI THIÊN 148:1CHÂM NGÔN 8:2CHÂM NGÔN 9:14GIÁO HUẤN 12:5Ê-SAI 7:11Ê-SAI 15:2Ê-SAI 16:12Ê-SAI 22:16Ê-SAI 24:21Ê-SAI 26:5Ê-SAI 33:5Ê-SAI 33:16Ê-SAI 41:18Ê-SAI 49:9Ê-SAI 58:14GIÊ-RÊ-MI 3:2GIÊ-RÊ-MI 3:21GIÊ-RÊ-MI 4:11GIÊ-RÊ-MI 7:29GIÊ-RÊ-MI 12:12GIÊ-RÊ-MI 14:6GIÊ-RÊ-MI 17:12GIÊ-RÊ-MI 26:18GIÊ-RÊ-MI 31:12GIÊ-RÊ-MI 51:53Ê-XÊ-CHIÊN 16:16Ê-XÊ-CHIÊN 17:23Ê-XÊ-CHIÊN 20:29Ê-XÊ-CHIÊN 20:40Ê-XÊ-CHIÊN 34:14Ê-XÊ-CHIÊN 43:7A-MỐT 4:13ÁP-ĐIA 1:3MI-CA 1:3MI-CA 3:12HA-BA-CÚC 2:9HA-BA-CÚC 3:19LA-MÃ 8:39