中文圣经
← Từ vựng
高处
gāo chù
nơi caođộ caođỉnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 55 câu