中文圣经
← Từ vựng
不过
bú guò
HSK 2
chỉcónhưngtuy nhiênvượt qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa