← Từ vựng
不过
bú guò
HSK 2
chỉ; có; nhưng; tuy nhiên; vượt qua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
Xuất hiện trong 66 câu
SÁNG THẾ 31:52SÁNG THẾ 32:25XUẤT AI-CẬP 21:18LÊ-VI 13:28LÊ-VI 13:40LÊ-VI 13:41DÂN SỐ 32:7QUAN ÁN 12:4I SA-MU-ÊN 20:3I SA-MU-ÊN 24:14II SA-MU-ÊN 9:8II SA-MU-ÊN 17:22I CÁC VUA 18:44II CÁC VUA 8:13II LỊCH SỬ 2:6NÊ-HÊ-MI 13:19GIÓP 7:7GIÓP 8:9GIÓP 20:5GIÓP 24:24THI THIÊN 9:20THI THIÊN 30:5THI THIÊN 78:39THI THIÊN 90:10THI THIÊN 103:14GIÁO HUẤN 2:12GIÁO HUẤN 3:18GIÁO HUẤN 5:11Ê-SAI 2:22Ê-SAI 20:6Ê-SAI 29:13Ê-SAI 31:3Ê-SAI 44:11Ê-SAI 45:9Ê-SAI 54:7Ê-SAI 63:18GIÊ-RÊ-MI 3:10GIÊ-RÊ-MI 10:8GIÊ-RÊ-MI 16:19GIÊ-RÊ-MI 46:17Ê-XÊ-CHIÊN 28:2Ê-XÊ-CHIÊN 28:9MI-CA 7:4MA-THI-Ơ 5:13MA-THI-Ơ 13:21MA-THI-Ơ 15:24MA-THI-Ơ 21:19MÁC 4:17MÁC 6:5MÁC 11:13LU-CA 6:40LU-CA 8:13LU-CA 9:13CÔNG VỤ 24:11CÔNG VỤ 24:21CÔNG VỤ 25:6CÔNG VỤ 25:19LA-MÃ 9:27I CÔ-RINH 9:25I CÔ-RINH 15:37
…và 6 câu nữa