中文圣经
Từ vựng
dòng
HSK 1

di chuyển; chuyển động; chạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa