← Từ vựng
动
dòng
HSK 1
di chuyển; chuyển động; chạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
Xuất hiện trong 68 câu
XUẤT AI-CẬP 19:18XUẤT AI-CẬP 20:25LÊ-VI 11:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:27GIÔ-SUÊ 8:31I SA-MU-ÊN 19:20I CÁC VUA 15:30II CÁC VUA 2:15II CÁC VUA 17:11II CÁC VUA 17:17II CÁC VUA 21:6II CÁC VUA 21:15II CÁC VUA 23:19II CÁC VUA 23:26I LỊCH SỬ 12:18I LỊCH SỬ 28:12II LỊCH SỬ 15:1II LỊCH SỬ 24:20II LỊCH SỬ 28:25II LỊCH SỬ 33:6NÊ-HÊ-MI 4:5NÊ-HÊ-MI 9:18NÊ-HÊ-MI 9:26GIÓP 3:8GIÓP 9:6GIÓP 16:3GIÓP 17:2GIÓP 19:29THI THIÊN 38:10THI THIÊN 60:2THI THIÊN 78:41THI THIÊN 106:33CHÂM NGÔN 20:2CHÂM NGÔN 30:21GIÁO HUẤN 2:4TÌNH CA 5:4Ê-SAI 7:2Ê-SAI 10:14Ê-SAI 24:19Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 16:8ĐA-NIÊN 11:10Ô-SÊ 12:14GIÔ-ÊN 2:10MA-THI-Ơ 5:28MA-THI-Ơ 10:34MA-THI-Ơ 11:7MA-THI-Ơ 18:27MA-THI-Ơ 20:34MA-THI-Ơ 23:4MA-THI-Ơ 26:52MÁC 1:41LU-CA 7:24LU-CA 10:33LU-CA 11:46LU-CA 11:53LU-CA 15:20GIĂNG 5:7
…và 8 câu nữa