中文圣经
Từ vựng
hé píng
HSK 3

hòa bình; yên bình; bình yên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa