中文圣经
← Từ vựng
完了
wán le
HSK 5
kết thúchoàn tấthỏng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

完

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元
了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa