← Từ vựng
将来
jiāng lái
HSK 3
trong tương lai; tương lai; tương lai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
将
the future, what will be; ready, prepared; a general
bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 95 câu
SÁNG THẾ 25:23SÁNG THẾ 27:33SÁNG THẾ 30:32SÁNG THẾ 35:11SÁNG THẾ 37:20SÁNG THẾ 41:35SÁNG THẾ 41:36SÁNG THẾ 48:19XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 13:11DÂN SỐ 10:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:8I SA-MU-ÊN 8:9I CÁC VUA 9:8I CÁC VUA 19:17II LỊCH SỬ 7:21GIÓP 5:25THI THIÊN 39:6THI THIÊN 102:18CHÂM NGÔN 21:13GIÁO HUẤN 1:11GIÁO HUẤN 3:15GIÁO HUẤN 8:7GIÁO HUẤN 10:14GIÁO HUẤN 11:2Ê-SAI 27:6Ê-SAI 41:22Ê-SAI 42:23Ê-SAI 45:11Ê-SAI 57:1GIÊ-RÊ-MI 32:15Ê-XÊ-CHIÊN 16:16ĐA-NIÊN 2:29ĐA-NIÊN 2:41ĐA-NIÊN 10:12Ô-SÊ 1:10Ô-SÊ 4:9Ô-SÊ 5:9MI-CA 5:2XA-CHA-RI 7:13XA-CHA-RI 8:4XA-CHA-RI 8:20MA-THI-Ơ 2:6MA-THI-Ơ 3:7MA-THI-Ơ 11:23MA-THI-Ơ 18:26MA-THI-Ơ 18:29MA-THI-Ơ 19:27MA-THI-Ơ 24:2MA-THI-Ơ 24:5MÁC 13:2MÁC 13:6LU-CA 1:66LU-CA 3:7LU-CA 10:15LU-CA 13:24LU-CA 16:3LU-CA 21:6LU-CA 21:8LU-CA 23:31
…và 35 câu nữa