中文圣经
Từ vựng
jiāng lái
HSK 3

trong tương lai; tương lai; tương lai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa