中文圣经
← Từ vựng
当时
dāng shí
HSK 2
lúc đóthời đókhi đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa