← Từ vựng
当时
dāng shí
HSK 2
lúc đó; thời đó; khi đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
Xuất hiện trong 71 câu
SÁNG THẾ 2:25SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 19:24SÁNG THẾ 21:9SÁNG THẾ 23:10SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 36:24SÁNG THẾ 41:56SÁNG THẾ 42:6XUẤT AI-CẬP 40:34DÂN SỐ 21:17DÂN SỐ 22:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:3GIÔ-SUÊ 6:26GIÔ-SUÊ 11:10GIÔ-SUÊ 11:21GIÔ-SUÊ 22:1QUAN ÁN 4:4QUAN ÁN 10:17QUAN ÁN 21:14QUAN ÁN 21:24II CÁC VUA 16:6I LỊCH SỬ 16:19I LỊCH SỬ 27:24II LỊCH SỬ 5:11II LỊCH SỬ 35:17E-XƠ-RA 5:3E-XƠ-RA 8:34GIÓP 10:18THI THIÊN 62:8THI THIÊN 89:19THI THIÊN 105:12GIÁO HUẤN 9:8GIÁO HUẤN 9:11GIÊ-RÊ-MI 39:10ĐA-NIÊN 2:46ĐA-NIÊN 3:13ĐA-NIÊN 3:19ĐA-NIÊN 4:33ĐA-NIÊN 5:5ĐA-NIÊN 11:6MA-THI-Ơ 4:1MA-THI-Ơ 12:38MA-THI-Ơ 15:12MA-THI-Ơ 18:1MA-THI-Ơ 22:15MA-THI-Ơ 26:55MA-THI-Ơ 27:16MA-THI-Ơ 27:38LU-CA 20:19LU-CA 21:10GIĂNG 7:2GIĂNG 12:28CÔNG VỤ 6:9CÔNG VỤ 9:37
…và 11 câu nữa