中文圣经
← Từ vựng
得以
dé yǐ
HSK 5
có thểcho phépđể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa