← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
得以
dé yǐ
HSK 5
có thểcho phépđể
Hỏi về từ này
Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
Xuất hiện trong 93 câu
SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 47:19XUẤT AI-CẬP 20:12XUẤT AI-CẬP 33:16LÊ-VI 16:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:47I SA-MU-ÊN 23:16II CÁC VUA 7:12II LỊCH SỬ 30:9E-XƠ-RA 7:28GIÓP 37:12GIÓP 38:27THI THIÊN 27:6THI THIÊN 36:8THI THIÊN 69:35THI THIÊN 89:16THI THIÊN 103:5THI THIÊN 107:9THI THIÊN 119:5THI THIÊN 119:104THI THIÊN 119:175THI THIÊN 141:10CHÂM NGÔN 2:5CHÂM NGÔN 12:12CHÂM NGÔN 14:14CHÂM NGÔN 20:28Ê-SAI 26:2Ê-SAI 29:18GIÊ-RÊ-MI 23:18GIÊ-RÊ-MI 27:11GIÊ-RÊ-MI 30:13GIÊ-RÊ-MI 33:6GIÊ-RÊ-MI 35:7GIÊ-RÊ-MI 50:19Ê-XÊ-CHIÊN 13:22Ê-XÊ-CHIÊN 17:14Ê-XÊ-CHIÊN 29:21Ê-XÊ-CHIÊN 34:15Ê-XÊ-CHIÊN 36:9Ô-SÊ 6:2A-MỐT 9:12XA-CHA-RI 10:12MÁC 5:23LU-CA 21:36GIĂNG 8:32CÔNG VỤ 3:19CÔNG VỤ 21:24CÔNG VỤ 24:3LA-MÃ 4:18
…và 33 câu nữa