中文圣经
Từ vựng
dé yǐ
HSK 5

có thể; cho phép; để

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 96 câu

…và 36 câu nữa