← Từ vựng
有福
yǒu fú
được phước; được phúc; có phúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
福
happiness, good fortune, blessings
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐
Xuất hiện trong 108 câu
SÁNG THẾ 30:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:29I CÁC VUA 10:8II LỊCH SỬ 9:7GIÓP 5:17GIÓP 29:11THI THIÊN 1:2THI THIÊN 2:12THI THIÊN 17:14THI THIÊN 32:1THI THIÊN 32:2THI THIÊN 33:12THI THIÊN 34:8THI THIÊN 40:4THI THIÊN 41:1THI THIÊN 49:18THI THIÊN 65:4THI THIÊN 72:17THI THIÊN 84:4THI THIÊN 84:5THI THIÊN 84:12THI THIÊN 89:15THI THIÊN 94:12THI THIÊN 106:3THI THIÊN 112:1THI THIÊN 119:1THI THIÊN 119:2THI THIÊN 127:5THI THIÊN 128:1THI THIÊN 137:8THI THIÊN 137:9THI THIÊN 144:15THI THIÊN 146:5CHÂM NGÔN 3:13CHÂM NGÔN 3:18CHÂM NGÔN 8:32CHÂM NGÔN 8:34CHÂM NGÔN 14:21CHÂM NGÔN 16:20CHÂM NGÔN 20:7CHÂM NGÔN 28:14CHÂM NGÔN 29:18CHÂM NGÔN 31:28GIÁO HUẤN 10:17TÌNH CA 6:9Ê-SAI 19:25Ê-SAI 30:18Ê-SAI 32:20Ê-SAI 56:2GIÊ-RÊ-MI 4:2GIÊ-RÊ-MI 17:7Ê-XÊ-CHIÊN 34:26ĐA-NIÊN 12:12XA-CHA-RI 8:13MA-LA-CHI 3:12MA-LA-CHI 3:15MA-THI-Ơ 5:3MA-THI-Ơ 5:4MA-THI-Ơ 5:5MA-THI-Ơ 5:6
…và 48 câu nữa