中文圣经
Từ vựng
yǒu fú

được phước; được phúc; có phúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa