← Từ vựng
正直
zhèng zhí
HSK 7
chính trực; thẳng; công bằng; trung thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
直
straight, vertical; candid, direct, frank
bộ thủ 目thành phần ⿳十目一
Xuất hiện trong 129 câu
SÁNG THẾ 20:6XUẤT AI-CẬP 23:2XUẤT AI-CẬP 23:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:4QUAN ÁN 9:16QUAN ÁN 9:19I SA-MU-ÊN 8:3I SA-MU-ÊN 29:6I CÁC VUA 3:6I CÁC VUA 9:4I LỊCH SỬ 29:17NÊ-HÊ-MI 9:13GIÓP 1:1GIÓP 1:8GIÓP 2:3GIÓP 4:7GIÓP 6:25GIÓP 8:6GIÓP 17:8GIÓP 23:7GIÓP 33:3THI THIÊN 5:8THI THIÊN 7:10THI THIÊN 9:8THI THIÊN 11:2THI THIÊN 11:7THI THIÊN 15:2THI THIÊN 19:8THI THIÊN 20:8THI THIÊN 25:8THI THIÊN 25:21THI THIÊN 32:11THI THIÊN 33:1THI THIÊN 33:4THI THIÊN 36:10THI THIÊN 37:14THI THIÊN 37:37THI THIÊN 45:6THI THIÊN 49:14THI THIÊN 51:10THI THIÊN 58:1THI THIÊN 64:10THI THIÊN 75:2THI THIÊN 84:11THI THIÊN 92:15THI THIÊN 94:15THI THIÊN 97:11THI THIÊN 107:42THI THIÊN 111:1THI THIÊN 111:8THI THIÊN 112:2THI THIÊN 112:4THI THIÊN 119:7THI THIÊN 119:128THI THIÊN 119:137THI THIÊN 125:4
…và 69 câu nữa