中文圣经
← Từ vựng
正直
zhèng zhí
HSK 7
chính trựcthẳngcông bằngtrung thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
直

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ 目thành phần ⿳十目一

Xuất hiện trong 129 câu

…và 69 câu nữa