中文圣经
← Từ vựng
真
zhēn
HSK 1
thực sựthật vậythực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

真

real, actual, true, genuine

bộ thủ 目thành phần ⿱直几

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa