中文圣经
← Từ vựng
虽然
suī rán
HSK 2
mặc dùdùtuy nhiêncho dù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虽

although, even though

bộ thủ 虫thành phần ⿱口虫
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 121 câu

…và 61 câu nữa