← Từ vựng
远离
yuǎn lí
HSK 6
ở xa; tránh xa; cách biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
离
rare beast; strange; elegant
bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸
Xuất hiện trong 62 câu
XUẤT AI-CẬP 23:7LÊ-VI 22:2DÂN SỐ 6:3QUAN ÁN 5:11II SA-MU-ÊN 22:24E-XƠ-RA 6:6GIÓP 1:1GIÓP 1:8GIÓP 2:3GIÓP 5:4GIÓP 13:21GIÓP 16:7GIÓP 28:4GIÓP 28:28THI THIÊN 18:23THI THIÊN 22:1THI THIÊN 22:11THI THIÊN 22:19THI THIÊN 35:22THI THIÊN 38:21THI THIÊN 71:12THI THIÊN 73:27THI THIÊN 101:4THI THIÊN 109:17THI THIÊN 119:39THI THIÊN 119:150THI THIÊN 119:155CHÂM NGÔN 3:7CHÂM NGÔN 6:24CHÂM NGÔN 7:5CHÂM NGÔN 13:19CHÂM NGÔN 14:16CHÂM NGÔN 15:24CHÂM NGÔN 15:29CHÂM NGÔN 16:6CHÂM NGÔN 16:17CHÂM NGÔN 19:4CHÂM NGÔN 19:7CHÂM NGÔN 20:3CHÂM NGÔN 22:5CHÂM NGÔN 30:8Ê-SAI 29:13Ê-SAI 46:12Ê-SAI 46:13Ê-SAI 54:14Ê-SAI 59:11GIÊ-RÊ-MI 2:5GIÊ-RÊ-MI 12:2GIÊ-RÊ-MI 27:10AI CA 3:17Ê-XÊ-CHIÊN 6:9Ê-XÊ-CHIÊN 8:6Ê-XÊ-CHIÊN 11:15Ê-XÊ-CHIÊN 44:10GIÔ-ÊN 2:20GIÔ-ÊN 3:6A-MỐT 5:23MA-THI-Ơ 15:8MÁC 7:6Ê-PHÊ-SÔ 2:13
…và 2 câu nữa