中文圣经
← Từ vựng
远离
yuǎn lí
HSK 6
ở xatránh xacách biệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
离

rare beast; strange; elegant

bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa