中文圣经
Từ vựng
jiān
HSK 1

giữa; trong; phòng; khoảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa