中文圣经
← Từ vựng
间
jiān
HSK 1
giữatrongphòngkhoảng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

间

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ 门thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa