← Từ vựng
间
jiān
HSK 1
giữa; trong; phòng; khoảng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日
Xuất hiện trong 88 câu
SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 23:10SÁNG THẾ 23:20SÁNG THẾ 37:35SÁNG THẾ 39:5SÁNG THẾ 49:32XUẤT AI-CẬP 10:5XUẤT AI-CẬP 13:4XUẤT AI-CẬP 13:5LÊ-VI 23:41DÂN SỐ 20:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29GIÔ-SUÊ 8:11GIÔ-SUÊ 16:10GIÔ-SUÊ 24:7QUAN ÁN 1:33QUAN ÁN 3:5QUAN ÁN 9:23QUAN ÁN 11:27I SA-MU-ÊN 2:6I SA-MU-ÊN 6:6I SA-MU-ÊN 20:31I CÁC VUA 2:6I CÁC VUA 18:26I CÁC VUA 20:16II CÁC VUA 4:10II CÁC VUA 25:4II CÁC VUA 25:25I LỊCH SỬ 21:16II LỊCH SỬ 30:3NÊ-HÊ-MI 13:5GIÓP 5:14GIÓP 7:9GIÓP 39:1THI THIÊN 49:14THI THIÊN 91:6THI THIÊN 104:10CHÂM NGÔN 23:14GIÁO HUẤN 2:23Ê-SAI 13:4Ê-SAI 16:3Ê-SAI 18:6Ê-SAI 22:5Ê-SAI 57:5Ê-SAI 65:4GIÊ-RÊ-MI 1:3GIÊ-RÊ-MI 15:8GIÊ-RÊ-MI 28:17GIÊ-RÊ-MI 35:2GIÊ-RÊ-MI 39:4GIÊ-RÊ-MI 41:1GIÊ-RÊ-MI 52:7Ê-XÊ-CHIÊN 31:12Ê-XÊ-CHIÊN 31:15Ê-XÊ-CHIÊN 31:17Ê-XÊ-CHIÊN 32:5Ê-XÊ-CHIÊN 32:27Ê-XÊ-CHIÊN 33:27Ê-XÊ-CHIÊN 34:6
…và 28 câu nữa