中文圣经
← Từ vựng
除掉
chú diào
loại bỏxoá bỏtiêu diệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

除

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余
掉

to drop, to fall, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓

Xuất hiện trong 101 câu

…và 41 câu nữa