← Từ vựng
除掉
chú diào
loại bỏ; xoá bỏ; tiêu diệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
除
to eliminate, to remove, to wipe out
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余
掉
to drop, to fall, to remove
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓
Xuất hiện trong 101 câu
SÁNG THẾ 35:2LÊ-VI 1:16LÊ-VI 16:19DÂN SỐ 27:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:6GIÔ-SUÊ 7:12GIÔ-SUÊ 7:13GIÔ-SUÊ 24:14GIÔ-SUÊ 24:23QUAN ÁN 9:29QUAN ÁN 10:16QUAN ÁN 20:13I SA-MU-ÊN 7:3I SA-MU-ÊN 7:4I SA-MU-ÊN 17:26II SA-MU-ÊN 12:13II SA-MU-ÊN 24:10I CÁC VUA 15:12I CÁC VUA 20:41II CÁC VUA 3:2II CÁC VUA 23:24I LỊCH SỬ 21:8II LỊCH SỬ 14:3II LỊCH SỬ 14:5II LỊCH SỬ 15:8II LỊCH SỬ 17:6II LỊCH SỬ 19:3II LỊCH SỬ 33:15II LỊCH SỬ 34:3II LỊCH SỬ 34:33E-XƠ-RA 6:21Ê-XƠ-TÊ 8:3GIÓP 7:21GIÓP 11:14GIÓP 39:3THI THIÊN 26:9THI THIÊN 28:3THI THIÊN 119:22THI THIÊN 119:119CHÂM NGÔN 4:24GIÁO HUẤN 11:10Ê-SAI 1:16Ê-SAI 3:1Ê-SAI 3:2Ê-SAI 3:18Ê-SAI 4:1Ê-SAI 6:7Ê-SAI 25:8
…và 41 câu nữa