中文圣经
← Từ vựng
不致
bú zhì
không chắckhông có khả năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
致

to send; to present, to deliver; to cause; consequence

bộ thủ 至thành phần ⿰至攵

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa