中文圣经
← Từ vựng
世人
shì rén
nhân loạicon ngườimọi người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa