中文圣经
Từ vựng
rén cóng

đoàn tùy tùng; những người theo sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa