中文圣经
Từ vựng
pàn duàn
HSK 3

phán xét; xác định; phán quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to judge; to discriminate; to conclude

bộ thủ thành phần ⿰半刂

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa