← Từ vựng
判断
pàn duàn
HSK 3
phán xét; xác định; phán quyết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
判
to judge; to discriminate; to conclude
bộ thủ 刂thành phần ⿰半刂
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
Xuất hiện trong 63 câu
SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 31:53SÁNG THẾ 49:16XUẤT AI-CẬP 5:21DÂN SỐ 27:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:5QUAN ÁN 4:5QUAN ÁN 11:27I SA-MU-ÊN 24:12II SA-MU-ÊN 15:2II SA-MU-ÊN 15:4II SA-MU-ÊN 15:6I CÁC VUA 3:9I CÁC VUA 3:28I CÁC VUA 8:32I CÁC VUA 20:40I LỊCH SỬ 16:14II LỊCH SỬ 1:10II LỊCH SỬ 1:11II LỊCH SỬ 6:23II LỊCH SỬ 19:6II LỊCH SỬ 19:8GIÓP 36:17THI THIÊN 7:8THI THIÊN 9:8THI THIÊN 35:24THI THIÊN 36:6THI THIÊN 48:11THI THIÊN 51:4THI THIÊN 58:11THI THIÊN 72:1THI THIÊN 76:8THI THIÊN 97:8THI THIÊN 105:7CHÂM NGÔN 17:23CHÂM NGÔN 29:14CHÂM NGÔN 31:9Ê-SAI 11:4GIÊ-RÊ-MI 11:20Ê-XÊ-CHIÊN 18:8Ê-XÊ-CHIÊN 34:17Ê-XÊ-CHIÊN 34:20Ê-XÊ-CHIÊN 34:22Ê-XÊ-CHIÊN 44:24HA-BA-CÚC 1:7XA-CHA-RI 7:9XA-CHA-RI 8:16GIĂNG 8:15GIĂNG 8:16GIĂNG 8:26LA-MÃ 11:33I CÔ-RINH 4:4I CÔ-RINH 5:3II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:5GIA-CƠ 3:1GIA-CƠ 4:11GIA-CƠ 4:12
…và 3 câu nữa