中文圣经
Từ vựng
shàn
HSK 7

tốt; từ thiện; lành; giỏi; thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 143 câu

…và 83 câu nữa