中文圣经
← Từ vựng
坚
jiān
mạnhchắc chắncứng cỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坚

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa