中文圣经
Từ vựng
jiān

mạnh; chắc chắn; cứng cỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又土

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa