← Từ vựng
子民
zǐ mín
nhân dân; quần chúng; dân tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
Xuất hiện trong 68 câu
XUẤT AI-CẬP 19:5LÊ-VI 19:18LÊ-VI 26:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:21I SA-MU-ÊN 12:22II SA-MU-ÊN 7:23II SA-MU-ÊN 7:24I CÁC VUA 8:51II CÁC VUA 21:14I LỊCH SỬ 17:21I LỊCH SỬ 17:22II LỊCH SỬ 2:11II LỊCH SỬ 7:14II LỊCH SỬ 28:17II LỊCH SỬ 36:23E-XƠ-RA 1:3GIÓP 12:2THI THIÊN 14:7THI THIÊN 44:12THI THIÊN 53:6THI THIÊN 135:4Ê-SAI 59:15Ê-SAI 63:8GIÊ-RÊ-MI 7:23GIÊ-RÊ-MI 11:4GIÊ-RÊ-MI 13:11GIÊ-RÊ-MI 24:7GIÊ-RÊ-MI 30:22GIÊ-RÊ-MI 31:1GIÊ-RÊ-MI 31:33GIÊ-RÊ-MI 32:38Ê-XÊ-CHIÊN 3:11Ê-XÊ-CHIÊN 11:20Ê-XÊ-CHIÊN 14:11Ê-XÊ-CHIÊN 33:2Ê-XÊ-CHIÊN 33:17Ê-XÊ-CHIÊN 33:30Ê-XÊ-CHIÊN 36:28Ê-XÊ-CHIÊN 37:18Ê-XÊ-CHIÊN 37:23Ê-XÊ-CHIÊN 37:27ĐA-NIÊN 9:15ĐA-NIÊN 9:16ĐA-NIÊN 11:32Ô-SÊ 1:9Ô-SÊ 1:10Ô-SÊ 11:10XA-CHA-RI 2:11XA-CHA-RI 8:8XA-CHA-RI 13:9MA-THI-Ơ 8:12GIĂNG 11:52LA-MÃ 9:25LA-MÃ 9:26
…và 8 câu nữa