中文圣经
← Từ vựng
子民
zǐ mín
nhân dânquần chúngdân tộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
民

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa