← Từ vựng
尘土
chén tǔ
bụi; bụi đất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尘
cinders, ashes, dust, dirt
bộ thủ 小thành phần ⿱小土
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ 土thành phần ⿱十一
Xuất hiện trong 58 câu
SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 3:19XUẤT AI-CẬP 8:16XUẤT AI-CẬP 8:17XUẤT AI-CẬP 9:9DÂN SỐ 5:17DÂN SỐ 23:10I CÁC VUA 18:38I CÁC VUA 20:10GIÓP 2:12GIÓP 4:19GIÓP 7:5GIÓP 7:21GIÓP 10:9GIÓP 14:19GIÓP 16:15GIÓP 17:16GIÓP 20:11GIÓP 21:26GIÓP 22:24GIÓP 30:19GIÓP 34:15GIÓP 38:37GIÓP 39:14GIÓP 40:13GIÓP 42:6THI THIÊN 22:15THI THIÊN 22:29THI THIÊN 30:9THI THIÊN 44:25THI THIÊN 78:27THI THIÊN 83:13THI THIÊN 90:3THI THIÊN 102:14THI THIÊN 103:14THI THIÊN 104:29THI THIÊN 119:25THI THIÊN 146:4GIÁO HUẤN 3:20GIÁO HUẤN 12:7Ê-SAI 34:7Ê-SAI 40:12Ê-SAI 49:23Ê-SAI 52:2Ê-SAI 65:25AI CA 2:10Ê-XÊ-CHIÊN 26:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:10Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 27:30NA-HÂM 1:3MA-THI-Ơ 10:14MÁC 6:11LU-CA 9:5LU-CA 10:11CÔNG VỤ 13:51CÔNG VỤ 22:23KHẢI THỊ 18:19