中文圣经
Từ vựng
chén tǔ

bụi; bụi đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cinders, ashes, dust, dirt

bộ thủ thành phần ⿱小土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 58 câu