中文圣经
← Từ vựng
建立
jiàn lì
HSK 3
thành lậpxây dựngsáng lập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

建

to build, to erect; to establish, to found

bộ thủ 廴thành phần ⿺廴聿
立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa