中文圣经
← Từ vựng
必要
bì yào
HSK 3
cần thiếtcần phảibắt buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

必

surely, certainly; must; will

bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 112 câu

…và 52 câu nữa