中文圣经
← Từ vựng
怀
huái
lòngngựcsuy nghĩnhớ đến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄不

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa