中文圣经
← Từ vựng
招
zhāo
HSK 6
gọikích động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

招

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌召

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa